Ao nuôi cá – oxygen hoà tan, mật độ thả và tăng trưởng
0
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Ao nuôi cá – oxygen hoà tan, mật độ thả và tăng trưởng

Mặt cắt một ao nuôi cá rô phi: ban ngày tảo quang hợp làm oxygen hoà tan tăng, ban đêm cá và vi sinh vật hô hấp làm oxygen giảm, thấp nhất vào lúc gần sáng. Học sinh chọn mật độ thả, lượng thức ăn, chế độ sục khí và tỉ lệ thay nước, rồi bấm Chạy để xem đồ thị oxygen hoà tan trong 48 giờ gần nhất, khối lượng cá theo ngày nuôi và tỉ lệ cá sống. Khi oxygen xuống dưới 3 mg/L cá nổi đầu và bỏ ăn, dưới 1,5 mg/L cá bắt đầu chết; bật quạt nước hoặc thay nước sẽ cứu được ao.

Trong chủ đề Thuỷ sản (Công nghệ lớp 7), bài nuôi cá ao đề cập chuẩn bị ao, thả giống, quản lí nước, cho ăn và thu hoạch. Học liệu tập trung vào yếu tố quyết định sống còn của ao nuôi: oxygen hoà tan. Học sinh chỉnh mật độ thả 1–10 con/m², lượng thức ăn 40–160% khẩu phần, chế độ sục khí (không sục, quạt nước ban đêm, sục khí đáy cả ngày) và tỉ lệ thay nước 0–50% mỗi tuần; tốc độ chạy 3–120 giờ/giây. Đồ thị oxygen dao động theo ngày đêm và thấp nhất lúc gần sáng. Thử tăng mật độ và thức ăn vượt khẩu phần mà không sục khí để thấy oxygen tụt, cá nổi đầu rồi chết; sau đó bật quạt nước để cứu ao. Kết luận: thả dày và cho ăn thừa không làm cá lớn nhanh hơn mà làm nước ô nhiễm, thiếu oxygen. Câu hỏi gợi ý: – Vì sao oxygen hoà tan thấp nhất vào lúc gần sáng? – Khi thấy cá nổi đầu vào buổi sáng, người nuôi nên làm gì? – Cho ăn nhiều hơn khẩu phần gây hại cho ao như thế nào?

Tham số điều chỉnh được

  • Mật độ thả cá (1–10 con/m²)
  • Tốc độ chạy (3–120 giờ/giây)
  • Chế độ sục khí
  • Lượng thức ăn so với khẩu phần (40–160 %)
  • Tỉ lệ thay nước mỗi tuần (0–50 %)