Di cư – lực đẩy, lực hút và trở ngại
Bản đồ một vùng nông thôn (Aven) và ba nơi đến: thành phố gần trong nước, thủ đô xa hơn và một thành phố ở nước láng giềng bên kia biên giới. Đặt lực đẩy (xung đột, hạn hán, thất nghiệp), lực hút của từng nơi đến (việc làm, tiền lương, an toàn, người thân) và trở ngại (khoảng cách, chi phí đi lại, kiểm soát biên giới): người dân tự chọn ở lại hay đi đâu, dòng di cư hiện thành mũi tên và chấm di chuyển. Theo dõi tác động ở nơi đi (dân số, cơ cấu tuổi, tiền gửi về) và nơi đến (lao động, việc làm), phân biệt di cư tự nguyện và bắt buộc.
Công cụ phục vụ chủ đề Địa lí dân cư lớp 10, phần gia tăng cơ học (xuất cư, nhập cư) và đô thị hoá. Mô phỏng dựa trên mô hình lực đẩy – lực hút của Lee: người dân ở một vùng nông thôn hư cấu so sánh việc ở lại với ba nơi đến (thành phố gần, thủ đô, thành phố ở nước láng giềng) theo lực hút trừ đi trở ngại. Khi xung đột hoặc thiên tai quá nặng, dòng di cư chuyển thành di cư bắt buộc: cả gia đình ra đi và chọn nơi an toàn gần nhất.
Chọn tình huống (hạn hán, xung đột, thành phố bùng nổ việc làm) hoặc tự kéo ba lực đẩy. Chọn từng nơi đến để đặt việc làm, tiền lương, an toàn, người thân ở đó; kéo thành phố trên bản đồ để đổi khoảng cách, đặt chi phí đi lại và mức kiểm soát biên giới. Bấm Chạy: mũi tên dày lên theo số người đi mỗi năm, chấm xanh là người đi tự nguyện, chấm đỏ là người đi bắt buộc, chấm vàng là tiền gửi về. Phần tác động cho thấy nơi đi mất lao động trẻ, tỉ số phụ thuộc tăng nhưng nhận tiền gửi về; nơi đến có thêm lao động nhưng việc làm khó tìm dần.
Câu hỏi gợi ý:
– Vì sao người di cư tự nguyện phần lớn ở độ tuổi 15–35?
– Khi kiểm soát biên giới chặt hơn, dòng di cư chuyển hướng ra sao?
– Di cư bắt buộc khác di cư tự nguyện ở cách chọn nơi đến như thế nào?
Tham số điều chỉnh được
- Tốc độ mô phỏng (0,5–5 năm/giây)
- Hạn hán (0–100 %)
- Xung đột (0–100 %)
- Tình huống ban đầu
- Thất nghiệp ở nông thôn (0–100 %)
- Chi phí đi lại (0–100 %)
- Hiện dòng tiền gửi về (kiều hối)
- Kiểm soát biên giới (0–100 %)