Sự đông tụ protein và phản ứng màu biuret
0
Chạy mô phỏng
Cần đăng nhập để mở; tài khoản miễn phí.
Luôn dùng bản mới nhất; khi bạn sửa lần đầu mới tạo bản riêng, bản gốc không đổi.

Sự đông tụ protein và phản ứng màu biuret

Năm ống nghiệm chứa dung dịch lòng trắng trứng được đun nóng, thêm HCl, ethanol, CuSO₄ và làm phản ứng biuret (NaOH + CuSO₄). Học sinh thấy protein đông tụ thành khối/kết tủa trắng và dung dịch biuret chuyển màu tím; đổi mẫu sang tripeptide, dipeptide, glycine hoặc glucose để thấy chỉ phân tử có từ 2 liên kết peptide mới cho màu tím. Bảng kết quả ghi hiện tượng và giải thích từng ống.

Thí nghiệm ảo phục vụ bài Peptide, protein và enzyme (chủ đề Hợp chất chứa nitrogen, Hoá học 12, Chương trình GDPT 2018): tính chất đông tụ của protein và phản ứng màu biuret dùng để nhận biết protein, peptide. Chọn mẫu thử (lòng trắng trứng, Gly-Ala-Gly, Gly-Ala, glycine, glucose), nhiệt độ đun ống 1 và số giọt CuSO₄ 2 %, rồi chạm từng ống nghiệm hoặc bấm "Làm lần lượt cả 5 ống". Lòng trắng trứng đông tụ khi đun trên khoảng 60 °C, khi gặp acid, alcohol và muối kim loại nặng; ở ống biuret dung dịch chuyển tím. Tripeptide cũng cho màu tím, còn dipeptide, glycine và glucose chỉ cho màu xanh lam. Dư CuSO₄ làm xuất hiện kết tủa xanh Cu(OH)₂ lẫn vào. Câu hỏi gợi ý: – Vì sao khi ăn phải muối kim loại nặng, người ta cho uống sữa hoặc lòng trắng trứng? – Dùng phản ứng nào để phân biệt dung dịch Gly-Ala với Gly-Ala-Gly? – Glucose và lòng trắng trứng đều tác dụng với Cu(OH)₂; màu dung dịch thu được khác nhau thế nào?

Tham số điều chỉnh được

  • Tốc độ mô phỏng (0,5–3 ×)
  • Mẫu thử
  • Số giọt CuSO₄ 2 % (1–5 giọt)
  • Nhiệt độ đun ống 1 (40–100 °C)