Xác định số oxi hoá – luyện tập theo quy tắc
Chọn một chất hoặc ion (KMnO₄, H₂SO₄, NH₄⁺, Fe₃O₄, K₂Cr₂O₇, H₂O₂, NaH, SO₄²⁻…), nhập số oxi hoá của từng nguyên tố rồi kiểm tra: mô phỏng đối chiếu từng giá trị và kiểm tra tổng số oxi hoá bằng điện tích. Nút giải từng bước áp dụng lần lượt các quy tắc; thẻ thứ hai cho phản ứng mẫu để xác định chất oxi hoá, chất khử và vẽ sơ đồ nhường – nhận electron.
Phục vụ bài Số oxi hoá (chủ đề Phản ứng oxi hóa - khử, Hoá học 10, Chương trình GDPT 2018). Số oxi hoá được xác định bằng các quy tắc: đơn chất bằng 0; trong hợp chất kim loại nhóm IA là +1, nhóm IIA là +2, Al là +3; H thường là +1, O thường là −2, F luôn là −1; tổng số oxi hoá của các nguyên tử bằng điện tích của phân tử hoặc ion.
Ở thẻ Số oxi hoá, học sinh chọn một chất hay ion, gõ số oxi hoá cho từng nguyên tố (chấp nhận cả phân số như +8/3) rồi bấm Kiểm tra: ô đúng hiện màu xanh, ô sai màu đỏ, và dòng tổng cho biết bộ số đã thoả mãn "tổng = điện tích" chưa. Nút Giải từng bước áp dụng từng quy tắc theo thứ tự rồi lập phương trình tìm nguyên tố còn lại; các trường hợp đặc biệt như peroxide H₂O₂, hydride NaH, OF₂, số oxi hoá trung bình trong Fe₃O₄ được chú thích riêng. Ở thẻ Phản ứng, học sinh chọn vai trò của từng chất tham gia, kiểm tra và xem sơ đồ nguyên tố nào nhường, nguyên tố nào nhận electron.
Câu hỏi gợi ý:
– Vì sao số oxi hoá của O trong H₂O₂ là −1 chứ không phải −2?
– Số oxi hoá +8/3 của Fe trong Fe₃O₄ có ý nghĩa gì?
– Trong phản ứng KMnO₄ với HCl đặc, vì sao chỉ một phần HCl đóng vai trò chất khử?
Tham số điều chỉnh được
- Thẻ mở đầu
- Cho phép giải từng bước và xem đáp án
- Chất hoặc ion ban đầu
- Phản ứng mẫu